Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngày đầu tiên" (1)
ngày đầu tiên

Tiếng Anh
Danh từfirst day
Hôm nay là ngày đầu tiên đi học.
Today is the first day of school.
Từ liên quan "ngày đầu tiên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngày đầu tiên" (1)
Hôm nay là ngày đầu tiên đi học.
Today is the first day of school.
